Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cải mầm Brussels
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 4,1 g 15%
- Đường 2,1 g —
- Natri 259 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 46 µg 5%
- Vitamin C 45,7 mg 51%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 194 µg 161%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 0,54 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 101 µg 25%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 18,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,48 mg 3%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 56 mg 4%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 0,24 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 3,6 g | 4,2 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 155 g | 65 | 5,6 g | 6,5 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 310 g | 130 | 11 g | 13 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 77,5 g | 33 | 2,8 g | 3,3 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 465 g | 195 | 17 g | 20 g | 1,8 g |
| 4 khẩu phần | 620 g | 260 | 23 g | 26 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 1,8 g | 2,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 5,5 g | 6,3 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 7,3 g | 8,4 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 9,1 g | 11 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Bắp cải Brusselsđông lạnh, luộc47 kcal / 100 g
- Cải Brusselssống44 kcal / 100 g
- Bắp cải Brussels đông lạnhđông lạnh sâu, luộc40 kcal / 100 g
- Cải Brussels đông lạnhsản phẩm35 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhđông lạnh, băm nhỏ, đã nấu, luộc, để ráo, có muối28 kcal / 100 g
- Bông cải xanhđã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối27 kcal / 100 g
- Rau cải lànđông lạnh, băm nhỏ, đã nấu, luộc, ráo nước, có muối36 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối23 kcal / 100 g
- Brussels sprout salt24 kcal / 100 g
- Rau cải làn đông lạnhluộc, ráo nước, có muối36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cải mầm Brussels
100 g Cải mầm Brussels có bao nhiêu calo?
100 g Cải mầm Brussels có 42 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (155 g) Cải mầm Brussels có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (155 g) Cải mầm Brussels có 65 kcal, gồm 5,6 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (310 g) Cải mầm Brussels có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (310 g) Cải mầm Brussels có 130 kcal, gồm 11 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
½ khẩu phần (77,5 g) Cải mầm Brussels có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (77,5 g) Cải mầm Brussels có 33 kcal, gồm 2,8 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (465 g) Cải mầm Brussels có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (465 g) Cải mầm Brussels có 195 kcal, gồm 17 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
4 khẩu phần (620 g) Cải mầm Brussels có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (620 g) Cải mầm Brussels có 260 kcal, gồm 23 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Cải mầm Brussels có bao nhiêu calo?
50 g Cải mầm Brussels có 21 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cải mầm Brussels có bao nhiêu calo?
150 g Cải mầm Brussels có 63 kcal, gồm 5,5 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169332 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ