Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 229 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 7,3 g 3%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Natri 280 mg 12%
  • Cholesterol 71 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 31 µg 8%
  • Vitamin B12 1,9 µg 79%

Khoáng chất

  • Canxi 44 mg 3%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 216 mg 17%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 0,86 mg 8%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 13,9 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22918 g7,3 g13 g
50 g50 g1159 g3,7 g6,7 g
150 g150 g34427 g11 g20 g
200 g200 g45836 g15 g27 g
250 g250 g57345 g18 g33 g

Câu hỏi về Cá trê kênh

100 g Cá trê kênh có bao nhiêu calo?

100 g Cá trê kênh có 229 kcal, gồm 18 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Cá trê kênh có bao nhiêu calo?

50 g Cá trê kênh có 115 kcal, gồm 9 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

150 g Cá trê kênh có bao nhiêu calo?

150 g Cá trê kênh có 344 kcal, gồm 27 g đạm, 11 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Cá trê kênh có bao nhiêu calo?

200 g Cá trê kênh có 458 kcal, gồm 36 g đạm, 15 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Cá trê kênh có bao nhiêu calo?

250 g Cá trê kênh có 573 kcal, gồm 45 g đạm, 18 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2994 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ