Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 71 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 61 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 3,2 mg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 50 mg 4%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 115 mg 9%
  • Kali 614 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7118 g0 g0,1 g
50 g50 g358,8 g0 g0,1 g
150 g150 g10626 g0 g0,2 g
200 g200 g14235 g0 g0,2 g
250 g250 g17744 g0 g0,3 g

Câu hỏi về Cá sòng mắt to

100 g Cá sòng mắt to có bao nhiêu calo?

100 g Cá sòng mắt to có 71 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Cá sòng mắt to có bao nhiêu calo?

50 g Cá sòng mắt to có 35 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cá sòng mắt to có bao nhiêu calo?

150 g Cá sòng mắt to có 106 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Cá sòng mắt to có bao nhiêu calo?

200 g Cá sòng mắt to có 142 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Cá sòng mắt to có bao nhiêu calo?

250 g Cá sòng mắt to có 177 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26159 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ