Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 108 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 60 mg 5%
  • Sắt 0,9 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8918 g0 g2,1 g
50 g50 g448,8 g0 g1,1 g
150 g150 g13326 g0 g3,2 g
200 g200 g17835 g0 g4,2 g
250 g250 g22244 g0 g5,3 g

Câu hỏi về Cá nhám

100 g Cá nhám có bao nhiêu calo?

100 g Cá nhám có 89 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Cá nhám có bao nhiêu calo?

50 g Cá nhám có 44 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Cá nhám có bao nhiêu calo?

150 g Cá nhám có 133 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Cá nhám có bao nhiêu calo?

200 g Cá nhám có 178 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Cá nhám có bao nhiêu calo?

250 g Cá nhám có 222 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26240 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ