Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 156 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
  • Folate (B9) 37 µg 9%
  • Vitamin B12 3,4 µg 143%

Khoáng chất

  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 245 mg 20%
  • Kali 357 mg 8%
  • Iốt 67 µg 45%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8518 g–1,7 g
50 g50 g438,8 g–0,9 g
150 g150 g12826 g–2,6 g
200 g200 g17135 g–3,4 g
250 g250 g21444 g–4,3 g

Câu hỏi về Cá ốt

100 g Cá ốt có bao nhiêu calo?

100 g Cá ốt có 85 kcal, gồm 18 g đạm, – carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Cá ốt có bao nhiêu calo?

50 g Cá ốt có 43 kcal, gồm 8,8 g đạm, – carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Cá ốt có bao nhiêu calo?

150 g Cá ốt có 128 kcal, gồm 26 g đạm, – carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Cá ốt có bao nhiêu calo?

200 g Cá ốt có 171 kcal, gồm 35 g đạm, – carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Cá ốt có bao nhiêu calo?

250 g Cá ốt có 214 kcal, gồm 44 g đạm, – carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26083 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ