Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

đã nấu chín

24
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb5,1 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 5,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g240 g5,1 g0 g
50 g50 g120 g2,6 g0 g
150 g150 g360 g7,7 g0 g
200 g200 g480 g10 g0 g
250 g250 g600 g13 g0 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 24 kcal, gồm 0 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 12 kcal, gồm 0 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 36 kcal, gồm 0 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 48 kcal, gồm 0 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 60 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: mvt 06.718 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ