Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 9,4 g 3%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 4,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g531,3 g9,4 g0,7 g
50 g50 g270,7 g4,7 g0,4 g
150 g150 g802 g14 g1,1 g
200 g200 g1062,6 g19 g1,4 g
250 g250 g1333,3 g24 g1,8 g

Câu hỏi về Củ cải vàng

100 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải vàng có 53 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải vàng có 27 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải vàng có 80 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải vàng có 106 kcal, gồm 2,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải vàng có 133 kcal, gồm 3,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: mvt 06.233 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ