Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 115 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 8,3 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 301 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 53 µg 6%
  • Vitamin E 3,6 mg 24%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 96 mg 7%
  • Sắt 4,1 mg 23%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 95 mg 8%
  • Kali 188 mg 4%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,3 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1157,8 g2,5 g8,3 g
50 g50 g583,9 g1,3 g4,2 g
150 g150 g17312 g3,8 g13 g
200 g200 g23016 g5 g17 g
250 g250 g28820 g6,3 g21 g

Câu hỏi về cà ri tôm madras

100 g cà ri tôm madras có bao nhiêu calo?

100 g cà ri tôm madras có 115 kcal, gồm 7,8 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

50 g cà ri tôm madras có bao nhiêu calo?

50 g cà ri tôm madras có 58 kcal, gồm 3,9 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g cà ri tôm madras có bao nhiêu calo?

150 g cà ri tôm madras có 173 kcal, gồm 12 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g cà ri tôm madras có bao nhiêu calo?

200 g cà ri tôm madras có 230 kcal, gồm 16 g đạm, 5 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g cà ri tôm madras có bao nhiêu calo?

250 g cà ri tôm madras có 288 kcal, gồm 20 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-366 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ