Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cà ri tôm bhuna
Calo và thông tin dinh dưỡng
mang đi
120
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,6 g
Carb1,8 g
Chất béo8,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 8,6 g 17%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 1,2 g —
- Natri 321 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 55 µg 6%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin E 2,7 mg 18%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,45 mg 35%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Biotin (B7) 1,8 µg 6%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 98 mg 8%
- Sắt 4,4 mg 24%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 96 mg 8%
- Kali 207 mg 4%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,33 mg 14%
- Selen 14 µg 25%
- Iốt 34 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 8,6 g | 1,8 g | 8,7 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 4,3 g | 0,9 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 13 g | 2,7 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 17 g | 3,6 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 22 g | 4,5 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cà ri tôm bhuna
100 g cà ri tôm bhuna có bao nhiêu calo?
100 g cà ri tôm bhuna có 120 kcal, gồm 8,6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
50 g cà ri tôm bhuna có bao nhiêu calo?
50 g cà ri tôm bhuna có 60 kcal, gồm 4,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g cà ri tôm bhuna có bao nhiêu calo?
150 g cà ri tôm bhuna có 180 kcal, gồm 13 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g cà ri tôm bhuna có bao nhiêu calo?
200 g cà ri tôm bhuna có 240 kcal, gồm 17 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g cà ri tôm bhuna có bao nhiêu calo?
250 g cà ri tôm bhuna có 300 kcal, gồm 22 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-365 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ