Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 0,3 g 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g451,5 g3 g0,3 g
50 g50 g230,7 g1,5 g0,1 g
150 g150 g682,2 g4,5 g0,4 g
200 g200 g903 g6 g0,6 g
250 g250 g1133,7 g7,6 g0,7 g

Câu hỏi về Cà phê khử caffeine

100 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê khử caffeine có 45 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê khử caffeine có 23 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê khử caffeine có 68 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê khử caffeine có 90 kcal, gồm 3 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê khử caffeine có 113 kcal, gồm 3,7 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0102H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ