Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê khử caffeine
Calo và thông tin dinh dưỡng
dịch chiết 8%, với sữa ít béo (một nửa mỗi loại)
45
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb3 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất xơ 0,3 g 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 1,5 g | 3 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,7 g | 1,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 2,2 g | 4,5 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 3 g | 6 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 3,7 g | 7,6 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà phêdịch chiết 8%, với sữa ít béo (nửa sữa, nửa kem)46 kcal / 100 g
- Nước cà phê phakhử caffeine, với sữa có 3,5% chất béo3 kcal / 100 g
- Cà phê pha nửa-nửavới sữa có 3,5% chất béo31 kcal / 100 g
- Cappuccinosữa nguyên kem, dịch hãm cà phê khử caffeine và bột ca cao – ít đường, không đường69 kcal / 100 g
- Đồ uống cappuccinosữa ít béo, cà phê đã khử caffeine – dịch ngâm và bột quế54 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà phê khử caffeine
100 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê khử caffeine có 45 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê khử caffeine có 23 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê khử caffeine có 68 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê khử caffeine có 90 kcal, gồm 3 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê khử caffeine có 113 kcal, gồm 3,7 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0102H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ