Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 94 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 64 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 32 µg 4%
  • Vitamin C 1,6 mg 2%
  • Vitamin D 10,2 µg 51%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,28 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 0,69 mg 4%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 198 mg 16%
  • Kali 417 mg 9%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9421 g0 g1,3 g
50 g50 g4710 g0 g0,7 g
150 g150 g14131 g0 g2 g
200 g200 g18841 g0 g2,7 g
250 g250 g23551 g0 g3,4 g

Câu hỏi về Cá hồng

100 g Cá hồng có bao nhiêu calo?

100 g Cá hồng có 94 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Cá hồng có bao nhiêu calo?

50 g Cá hồng có 47 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Cá hồng có bao nhiêu calo?

150 g Cá hồng có 141 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Cá hồng có bao nhiêu calo?

200 g Cá hồng có 188 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

250 g Cá hồng có bao nhiêu calo?

250 g Cá hồng có 235 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26146 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ