Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 128 kcal —
  • Chất đạm 26 g 53%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 57 mg 2%
  • Cholesterol 47 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 35 µg 4%
  • Vitamin C 1,6 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,35 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 3,5 µg 146%

Khoáng chất

  • Canxi 40 mg 3%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 37 mg 9%
  • Phốt pho 201 mg 16%
  • Kali 522 mg 11%
  • Kẽm 0,44 mg 4%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 49 µg 89%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12826 g0 g1,7 g
1 khẩu phần85 g10922 g0 g1,5 g
2 khẩu phần170 g21845 g0 g2,9 g
½ khẩu phần42,5 g5411 g0 g0,7 g
3 khẩu phần255 g32667 g0 g4,4 g
4 khẩu phần340 g43589 g0 g5,8 g
50 g50 g6413 g0 g0,9 g
150 g150 g19240 g0 g2,6 g
200 g200 g25653 g0 g3,4 g
250 g250 g32066 g0 g4,3 g

Câu hỏi về Cá hồng

100 g Cá hồng có bao nhiêu calo?

100 g Cá hồng có 128 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Cá hồng có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Cá hồng có 109 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Cá hồng có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Cá hồng có 218 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Cá hồng có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Cá hồng có 54 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Cá hồng có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Cá hồng có 326 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Cá hồng có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Cá hồng có 435 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g Cá hồng có bao nhiêu calo?

50 g Cá hồng có 64 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Cá hồng có bao nhiêu calo?

150 g Cá hồng có 192 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173699 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ