Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Chất béo 5,9 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 110 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 3 mg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 270 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12518 g–5,9 g
50 g50 g639 g–3 g
150 g150 g18827 g–8,9 g
200 g200 g25036 g–12 g
250 g250 g31345 g–15 g

Câu hỏi về Cá hố lớn

100 g Cá hố lớn có bao nhiêu calo?

100 g Cá hố lớn có 125 kcal, gồm 18 g đạm, – carbohydrate và 5,9 g chất béo.

50 g Cá hố lớn có bao nhiêu calo?

50 g Cá hố lớn có 63 kcal, gồm 9 g đạm, – carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Cá hố lớn có bao nhiêu calo?

150 g Cá hố lớn có 188 kcal, gồm 27 g đạm, – carbohydrate và 8,9 g chất béo.

200 g Cá hố lớn có bao nhiêu calo?

200 g Cá hố lớn có 250 kcal, gồm 36 g đạm, – carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Cá hố lớn có bao nhiêu calo?

250 g Cá hố lớn có 313 kcal, gồm 45 g đạm, – carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ