Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá biển thịt trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, với sốt cà chua (cà chua, dầu, hành tây và tỏi), có muối
114
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0 g
Chất béo5,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất xơ 0,5 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 16 g | 0 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 8 g | 0 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 24 g | 0 g | 8,2 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 32 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 40 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá thịt trắng và tômcá biển, đã nấu chín, (cà chua, với dầu, hành tây và tỏi), có muối113 kcal / 100 g
- Cá thịt trắng và hải sảncá biển, nướng lò/nướng vỉ, (cà chua, với dầu, hành tây và tỏi) và hải sản (tôm, mực và vẹm), với dầu, hành tây và tỏi, có muối146 kcal / 100 g
- Phi lê cá thịt trắngnước mặn, đã chế biến, sốt giấm, dầu và gia vị, không muối138 kcal / 100 g
- Phi lê cá nước ngọtđã nấu chín, với sốt cà chua (cà chua, dầu, hành tây và tỏi), không muối119 kcal / 100 g
- Saltwater hake with tomato sauce93 kcal / 100 g
- Saltwater hake with tomato sauce unsalted93 kcal / 100 g
- Sốt cà chuavới hải sản (tôm, mực và trai), dầu, hành, tỏi và muối80 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá biển thịt trắng
100 g Cá biển thịt trắng có bao nhiêu calo?
100 g Cá biển thịt trắng có 114 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
50 g Cá biển thịt trắng có bao nhiêu calo?
50 g Cá biển thịt trắng có 57 kcal, gồm 8 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Cá biển thịt trắng có bao nhiêu calo?
150 g Cá biển thịt trắng có 171 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
200 g Cá biển thịt trắng có bao nhiêu calo?
200 g Cá biển thịt trắng có 228 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Cá biển thịt trắng có bao nhiêu calo?
250 g Cá biển thịt trắng có 285 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0161E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ