Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 146 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 7,9 g 10%
  • Chất xơ 0,3 g 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14618 g0,7 g7,9 g
50 g50 g738,9 g0,3 g3,9 g
150 g150 g21927 g1 g12 g
200 g200 g29236 g1,4 g16 g
250 g250 g36545 g1,7 g20 g

Câu hỏi về Cá thịt trắng và hải sản

100 g Cá thịt trắng và hải sản có bao nhiêu calo?

100 g Cá thịt trắng và hải sản có 146 kcal, gồm 18 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

50 g Cá thịt trắng và hải sản có bao nhiêu calo?

50 g Cá thịt trắng và hải sản có 73 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Cá thịt trắng và hải sản có bao nhiêu calo?

150 g Cá thịt trắng và hải sản có 219 kcal, gồm 27 g đạm, 1 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Cá thịt trắng và hải sản có bao nhiêu calo?

200 g Cá thịt trắng và hải sản có 292 kcal, gồm 36 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Cá thịt trắng và hải sản có bao nhiêu calo?

250 g Cá thịt trắng và hải sản có 365 kcal, gồm 45 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0230E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ