Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 386 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 86 g 31%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 39 g —
  • Natri 274 mg 12%
  • Cholesterol 0,03 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,7 µg 1%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,28 mg 2%
  • Vitamin K 1,4 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 7,5 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8,9 mg 1%
  • Sắt 0,84 mg 5%
  • Magiê 18,8 mg 4%
  • Phốt pho 56,5 mg 5%
  • Kali 81 mg 2%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,25 mg 11%
  • Selen 5,1 µg 9%
  • Iốt 3,3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3863,8 g86 g2 g
50 g50 g1931,9 g43 g1 g
150 g150 g5795,7 g129 g3 g
200 g200 g7727,6 g172 g4,1 g
250 g250 g9659,6 g215 g5,1 g

Câu hỏi về Breakfast cereal, corn cereal, honey balls, lidl

100 g Breakfast cereal, corn cereal, honey balls, lidl có bao nhiêu calo?

100 g Breakfast cereal, corn cereal, honey balls, lidl có 386 kcal, gồm 3,8 g đạm, 86 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Breakfast cereal, corn cereal, honey balls, lidl có bao nhiêu calo?

50 g Breakfast cereal, corn cereal, honey balls, lidl có 193 kcal, gồm 1,9 g đạm, 43 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Breakfast cereal, corn cereal, honey balls, lidl có bao nhiêu calo?

150 g Breakfast cereal, corn cereal, honey balls, lidl có 579 kcal, gồm 5,7 g đạm, 129 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Breakfast cereal, corn cereal, honey balls, lidl có bao nhiêu calo?

200 g Breakfast cereal, corn cereal, honey balls, lidl có 772 kcal, gồm 7,6 g đạm, 172 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

250 g Breakfast cereal, corn cereal, honey balls, lidl có bao nhiêu calo?

250 g Breakfast cereal, corn cereal, honey balls, lidl có 965 kcal, gồm 9,6 g đạm, 215 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ