Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Brazilian recipe, with white rice, with salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
125
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb22 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 125 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất xơ 1,9 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 125 | 2,6 g | 22 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 1,3 g | 11 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 188 | 3,8 g | 33 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 250 | 5,1 g | 44 g | 4,9 g |
| 250 g | 250 g | 313 | 6,4 g | 55 g | 6,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Brazilian recipe with white rice unsalted125 kcal / 100 g
- Brazilian rice recipe104 kcal / 100 g
- Gạo trắngđã nấu chín, không dầu, không muối, kiểu Brazil131 kcal / 100 g
- Cơm trắng Brazil với rau củcó dầu, có muối128 kcal / 100 g
- Cơm đậu kiểu Brazilcó muối126 kcal / 100 g
- Món cơm trắng và gà thả vườn kiểu Brazilvới dầu, có muối135 kcal / 100 g
- Gạo lứt và rau củcông thức Brazil, có dầu, có muối, Brazil114 kcal / 100 g
Câu hỏi về Brazilian recipe, with white rice, with salt
100 g Brazilian recipe, with white rice, with salt có bao nhiêu calo?
100 g Brazilian recipe, with white rice, with salt có 125 kcal, gồm 2,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Brazilian recipe, with white rice, with salt có bao nhiêu calo?
50 g Brazilian recipe, with white rice, with salt có 63 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Brazilian recipe, with white rice, with salt có bao nhiêu calo?
150 g Brazilian recipe, with white rice, with salt có 188 kcal, gồm 3,8 g đạm, 33 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
200 g Brazilian recipe, with white rice, with salt có bao nhiêu calo?
200 g Brazilian recipe, with white rice, with salt có 250 kcal, gồm 5,1 g đạm, 44 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
250 g Brazilian recipe, with white rice, with salt có bao nhiêu calo?
250 g Brazilian recipe, with white rice, with salt có 313 kcal, gồm 6,4 g đạm, 55 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0718A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ