Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Biscuit, Arrowroot
Calo và thông tin dinh dưỡng
435
calokcal mỗi 100 g
Đạm7 g
Carb76 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 435 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 76 g 28%
- Chất béo 11 g 13%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 24 g —
- Natri 277 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,93 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0,05 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 0 mg 0%
- Phốt pho 99 mg 8%
- Kali 138 mg 3%
- Kẽm 0,58 mg 5%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 435 | 7 g | 76 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 218 | 3,5 g | 38 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 653 | 11 g | 114 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 870 | 14 g | 152 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 1088 | 18 g | 190 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Biscuit, Arrowroot
100 g Biscuit, Arrowroot có bao nhiêu calo?
100 g Biscuit, Arrowroot có 435 kcal, gồm 7 g đạm, 76 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Biscuit, Arrowroot có bao nhiêu calo?
50 g Biscuit, Arrowroot có 218 kcal, gồm 3,5 g đạm, 38 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Biscuit, Arrowroot có bao nhiêu calo?
150 g Biscuit, Arrowroot có 653 kcal, gồm 11 g đạm, 114 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Biscuit, Arrowroot có bao nhiêu calo?
200 g Biscuit, Arrowroot có 870 kcal, gồm 14 g đạm, 152 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Biscuit, Arrowroot có bao nhiêu calo?
250 g Biscuit, Arrowroot có 1088 kcal, gồm 18 g đạm, 190 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A146 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ