Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 6,1 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 3,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g260,3 g6,1 g0 g
50 g50 g130,2 g3,1 g0 g
150 g150 g390,5 g9,2 g0 g
200 g200 g520,6 g12 g0 g
250 g250 g650,8 g15 g0 g

Câu hỏi về Bia không cồn

100 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?

100 g Bia không cồn có 26 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?

50 g Bia không cồn có 13 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?

150 g Bia không cồn có 39 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?

200 g Bia không cồn có 52 kcal, gồm 0,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?

250 g Bia không cồn có 65 kcal, gồm 0,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1519 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ