Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 11 g —
  • Natri 2,2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6,3 µg 1%
  • Vitamin C 27,7 mg 31%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12,8 mg 1%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 8,3 mg 2%
  • Kali 132 mg 3%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0,36 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g460,4 g11 g0 g
50 g50 g230,2 g5,5 g0 g
150 g150 g690,6 g16 g0 g
200 g200 g920,8 g22 g0 g
250 g250 g1151,1 g27 g0 g

Câu hỏi về Cocktail không cồn

100 g Cocktail không cồn có bao nhiêu calo?

100 g Cocktail không cồn có 46 kcal, gồm 0,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cocktail không cồn có bao nhiêu calo?

50 g Cocktail không cồn có 23 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cocktail không cồn có bao nhiêu calo?

150 g Cocktail không cồn có 69 kcal, gồm 0,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cocktail không cồn có bao nhiêu calo?

200 g Cocktail không cồn có 92 kcal, gồm 0,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cocktail không cồn có bao nhiêu calo?

250 g Cocktail không cồn có 115 kcal, gồm 1,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ