Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bia không cồn
Calo và thông tin dinh dưỡng
không cồn, có đường, có hương vị hoặc có nước trái cây
31
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb7,4 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 7,4 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 5,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 0,2 g | 7,4 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,1 g | 3,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 46 | 0,3 g | 11 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 61 | 0,4 g | 15 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 77 | 0,5 g | 18 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bia không cồn
100 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?
100 g Bia không cồn có 31 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?
50 g Bia không cồn có 15 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?
150 g Bia không cồn có 46 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?
200 g Bia không cồn có 61 kcal, gồm 0,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?
250 g Bia không cồn có 77 kcal, gồm 0,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 5029 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ