Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 15 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g150,4 g3,1 g0 g
50 g50 g80,2 g1,6 g0 g
150 g150 g230,6 g4,7 g0 g
200 g200 g300,8 g6,2 g0 g
250 g250 g381 g7,8 g0 g

Câu hỏi về Bia không cồn

100 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?

100 g Bia không cồn có 15 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?

50 g Bia không cồn có 8 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?

150 g Bia không cồn có 23 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?

200 g Bia không cồn có 30 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?

250 g Bia không cồn có 38 kcal, gồm 1 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: slv 2305 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ