Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bia không cồn
Calo và thông tin dinh dưỡng
không cồn (<1,2° cồn), không thêm đường, có hương vị hoặc không có hương vị
29
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb6,1 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 6,1 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Đường 3,3 g —
- Natri 1,5 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,65 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4,8 mg 0%
- Sắt 0,01 mg 0%
- Magiê 6,2 mg 1%
- Phốt pho 9,9 mg 1%
- Kali 29,3 mg 1%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 0,2 g | 6,1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,1 g | 3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 0,3 g | 9,1 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 59 | 0,4 g | 12 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 74 | 0,5 g | 15 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bia không cồn
100 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?
100 g Bia không cồn có 29 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?
50 g Bia không cồn có 15 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?
150 g Bia không cồn có 44 kcal, gồm 0,3 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?
200 g Bia không cồn có 59 kcal, gồm 0,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Bia không cồn có bao nhiêu calo?
250 g Bia không cồn có 74 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 5030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ