Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh senbei
Calo và thông tin dinh dưỡng
tự làm
276
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,7 g
Carb56 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 276 kcal —
- Chất đạm 5,7 g 11%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất xơ 0,6 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 276 | 5,7 g | 56 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 138 | 2,9 g | 28 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 414 | 8,6 g | 84 g | 4,9 g |
| 200 g | 200 g | 552 | 11 g | 112 g | 6,5 g |
| 250 g | 250 g | 690 | 14 g | 140 g | 8,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh senbei
100 g Bánh senbei có bao nhiêu calo?
100 g Bánh senbei có 276 kcal, gồm 5,7 g đạm, 56 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Bánh senbei có bao nhiêu calo?
50 g Bánh senbei có 138 kcal, gồm 2,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Bánh senbei có bao nhiêu calo?
150 g Bánh senbei có 414 kcal, gồm 8,6 g đạm, 84 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
200 g Bánh senbei có bao nhiêu calo?
200 g Bánh senbei có 552 kcal, gồm 11 g đạm, 112 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
250 g Bánh senbei có bao nhiêu calo?
250 g Bánh senbei có 690 kcal, gồm 14 g đạm, 140 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1019A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ