Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bột mì tự nở
Calo và thông tin dinh dưỡng
tăng cường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 354 kcal —
- Chất đạm 9,9 g 20%
- Carbohydrate 72 g 26%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 0,2 g —
- Natri 1193 mg 52%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,67 mg 56%
- Riboflavin (B2) 0,41 mg 32%
- Niacin (B3) 5,8 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 196 µg 49%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 338 mg 26%
- Sắt 4,7 mg 26%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 595 mg 48%
- Kali 124 mg 3%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 1 mg 43%
- Selen 34,4 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 354 | 9,9 g | 72 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 125 g | 443 | 12 g | 89 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 250 g | 885 | 25 g | 179 g | 2,4 g |
| ½ khẩu phần | 62,5 g | 221 | 6,2 g | 45 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 375 g | 1328 | 37 g | 268 g | 3,6 g |
| 4 khẩu phần | 500 g | 1770 | 50 g | 358 g | 4,9 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 4,9 g | 36 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 531 | 15 g | 107 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 708 | 20 g | 143 g | 1,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bột mì tự nở
100 g bột mì tự nở có bao nhiêu calo?
100 g bột mì tự nở có 354 kcal, gồm 9,9 g đạm, 72 g carbohydrate và 1 g chất béo.
1 khẩu phần (125 g) bột mì tự nở có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (125 g) bột mì tự nở có 443 kcal, gồm 12 g đạm, 89 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (250 g) bột mì tự nở có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (250 g) bột mì tự nở có 885 kcal, gồm 25 g đạm, 179 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
½ khẩu phần (62,5 g) bột mì tự nở có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (62,5 g) bột mì tự nở có 221 kcal, gồm 6,2 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (375 g) bột mì tự nở có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (375 g) bột mì tự nở có 1328 kcal, gồm 37 g đạm, 268 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
4 khẩu phần (500 g) bột mì tự nở có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (500 g) bột mì tự nở có 1770 kcal, gồm 50 g đạm, 358 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
50 g bột mì tự nở có bao nhiêu calo?
50 g bột mì tự nở có 177 kcal, gồm 4,9 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g bột mì tự nở có bao nhiêu calo?
150 g bột mì tự nở có 531 kcal, gồm 15 g đạm, 107 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168895 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ