Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bột mì tự nở
Calo và thông tin dinh dưỡng
350
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,1 g
Carb74 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 74 g 27%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 2,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 9,1 g | 74 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 4,6 g | 37 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 14 g | 111 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 700 | 18 g | 148 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 875 | 23 g | 185 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bột mì tự nở
100 g bột mì tự nở có bao nhiêu calo?
100 g bột mì tự nở có 350 kcal, gồm 9,1 g đạm, 74 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g bột mì tự nở có bao nhiêu calo?
50 g bột mì tự nở có 175 kcal, gồm 4,6 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g bột mì tự nở có bao nhiêu calo?
150 g bột mì tự nở có 525 kcal, gồm 14 g đạm, 111 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g bột mì tự nở có bao nhiêu calo?
200 g bột mì tự nở có 700 kcal, gồm 18 g đạm, 148 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g bột mì tự nở có bao nhiêu calo?
250 g bột mì tự nở có 875 kcal, gồm 23 g đạm, 185 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9437 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ