Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh rán thịt, gia cầm hoặc cá
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm tại nhà, nấu chín
238
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb10 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 238 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 14 g 17%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 0,9 g —
- Natri 285 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22,5 µg 3%
- Vitamin C 0,27 mg 0%
- Vitamin D 0,29 µg 1%
- Vitamin E 2,9 mg 19%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 15,8 µg 4%
- Vitamin B12 1,1 µg 47%
Khoáng chất
- Canxi 36,6 mg 3%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 25,4 mg 6%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 272 mg 6%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,08 mg 4%
- Selen 13,9 µg 25%
- Iốt 34,3 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 238 | 19 g | 10 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 9,4 g | 5 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 357 | 28 g | 15 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 476 | 37 g | 20 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 595 | 47 g | 25 g | 34 g |
Câu hỏi về Bánh rán thịt, gia cầm hoặc cá
100 g Bánh rán thịt, gia cầm hoặc cá có bao nhiêu calo?
100 g Bánh rán thịt, gia cầm hoặc cá có 238 kcal, gồm 19 g đạm, 10 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Bánh rán thịt, gia cầm hoặc cá có bao nhiêu calo?
50 g Bánh rán thịt, gia cầm hoặc cá có 119 kcal, gồm 9,4 g đạm, 5 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g Bánh rán thịt, gia cầm hoặc cá có bao nhiêu calo?
150 g Bánh rán thịt, gia cầm hoặc cá có 357 kcal, gồm 28 g đạm, 15 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Bánh rán thịt, gia cầm hoặc cá có bao nhiêu calo?
200 g Bánh rán thịt, gia cầm hoặc cá có 476 kcal, gồm 37 g đạm, 20 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Bánh rán thịt, gia cầm hoặc cá có bao nhiêu calo?
250 g Bánh rán thịt, gia cầm hoặc cá có 595 kcal, gồm 47 g đạm, 25 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25551 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ