Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy tart nhỏ phủ sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
có lớp phủ sô-cô-la, được đóng gói sẵn
504
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,6 g
Carb60 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 504 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 15 g 76%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 32 g —
- Natri 166 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 25,7 µg 3%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,32 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 39,1 µg 10%
- Vitamin B12 0,15 µg 6%
Khoáng chất
- Canxi 58 mg 4%
- Sắt 0,15 mg 1%
- Magiê 59 mg 14%
- Phốt pho 160 mg 13%
- Kali 360 mg 8%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,29 mg 32%
- Mangan 0,88 mg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 504 | 6,6 g | 60 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 252 | 3,3 g | 30 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 756 | 9,9 g | 90 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 1008 | 13 g | 119 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 1260 | 17 g | 149 g | 64 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy tart nhỏ phủ sô-cô-la
100 g Bánh quy tart nhỏ phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy tart nhỏ phủ sô-cô-la có 504 kcal, gồm 6,6 g đạm, 60 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Bánh quy tart nhỏ phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy tart nhỏ phủ sô-cô-la có 252 kcal, gồm 3,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Bánh quy tart nhỏ phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy tart nhỏ phủ sô-cô-la có 756 kcal, gồm 9,9 g đạm, 90 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Bánh quy tart nhỏ phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy tart nhỏ phủ sô-cô-la có 1008 kcal, gồm 13 g đạm, 119 g carbohydrate và 51 g chất béo.
250 g Bánh quy tart nhỏ phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy tart nhỏ phủ sô-cô-la có 1260 kcal, gồm 17 g đạm, 149 g carbohydrate và 64 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 24052 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ