Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy matzo thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
395
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb81 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 395 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 81 g 29%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 0,3 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,39 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 89 mg 7%
- Kali 112 mg 2%
- Kẽm 0,68 mg 6%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,65 mg 28%
- Selen 36,9 µg 67%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 395 | 10 g | 81 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 198 | 5 g | 40 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 593 | 15 g | 121 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 790 | 20 g | 161 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 988 | 25 g | 202 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy matzo thường
100 g Bánh quy matzo thường có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy matzo thường có 395 kcal, gồm 10 g đạm, 81 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Bánh quy matzo thường có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy matzo thường có 198 kcal, gồm 5 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Bánh quy matzo thường có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy matzo thường có 593 kcal, gồm 15 g đạm, 121 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Bánh quy matzo thường có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy matzo thường có 790 kcal, gồm 20 g đạm, 161 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Bánh quy matzo thường có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy matzo thường có 988 kcal, gồm 25 g đạm, 202 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3862 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ