Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy kẹp kem vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
không chứa gluten, bánh kẹp vani, nhân kem
493
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb74 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 493 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 74 g 27%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 7 g 35%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 47 g —
- Natri 201 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,34 mg 2%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 39 mg 3%
- Kali 105 mg 2%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,23 mg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 493 | 2,7 g | 74 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 247 | 1,3 g | 37 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 740 | 4 g | 111 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 986 | 5,3 g | 148 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 1233 | 6,7 g | 185 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh quy kẹp kem vani không chứa glutensage valley499 kcal / 100 g
- Bánh quy kẹp vani không chứa glutenkhông chứa gluten, có nhân kem493 kcal / 100 g
- Bánh quy kẹp sô cô la nhân kemkhông chứa gluten, bánh mì kẹp sô cô la, nhân kem474 kcal / 100 g
- Kem kẹplàm bằng kem nhạt, va-ni186 kcal / 100 g
- Sandwich kem vani nhẹvani, nhẹ, không thêm đường200 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh quy kẹp kem vani
100 g Bánh quy kẹp kem vani có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy kẹp kem vani có 493 kcal, gồm 2,7 g đạm, 74 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Bánh quy kẹp kem vani có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy kẹp kem vani có 247 kcal, gồm 1,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Bánh quy kẹp kem vani có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy kẹp kem vani có 740 kcal, gồm 4 g đạm, 111 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Bánh quy kẹp kem vani có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy kẹp kem vani có 986 kcal, gồm 5,3 g đạm, 148 g carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Bánh quy kẹp kem vani có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy kẹp kem vani có 1233 kcal, gồm 6,7 g đạm, 185 g carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7678 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ