Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 236 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 45 g 17%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 4,5 g —
  • Natri 854 mg 37%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 2,6 mg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2366,4 g46 g2,8 g
1 khẩu phần64 g1514,1 g29 g1,8 g
2 khẩu phần128 g3028,2 g58 g3,6 g
½ khẩu phần32 g762 g15 g0,9 g
3 khẩu phần192 g45312 g87 g5,4 g
4 khẩu phần256 g60416 g116 g7,1 g
50 g50 g1183,2 g23 g1,4 g
150 g150 g3549,6 g68 g4,2 g
200 g200 g47213 g91 g5,6 g
250 g250 g59016 g114 g7 g

Câu hỏi về Bánh quy bơ sữa Pillsbury

100 g Bánh quy bơ sữa Pillsbury có bao nhiêu calo?

100 g Bánh quy bơ sữa Pillsbury có 236 kcal, gồm 6,4 g đạm, 46 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

1 khẩu phần (64 g) Bánh quy bơ sữa Pillsbury có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (64 g) Bánh quy bơ sữa Pillsbury có 151 kcal, gồm 4,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

2 khẩu phần (128 g) Bánh quy bơ sữa Pillsbury có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (128 g) Bánh quy bơ sữa Pillsbury có 302 kcal, gồm 8,2 g đạm, 58 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

½ khẩu phần (32 g) Bánh quy bơ sữa Pillsbury có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (32 g) Bánh quy bơ sữa Pillsbury có 76 kcal, gồm 2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

3 khẩu phần (192 g) Bánh quy bơ sữa Pillsbury có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (192 g) Bánh quy bơ sữa Pillsbury có 453 kcal, gồm 12 g đạm, 87 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

4 khẩu phần (256 g) Bánh quy bơ sữa Pillsbury có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (256 g) Bánh quy bơ sữa Pillsbury có 604 kcal, gồm 16 g đạm, 116 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

50 g Bánh quy bơ sữa Pillsbury có bao nhiêu calo?

50 g Bánh quy bơ sữa Pillsbury có 118 kcal, gồm 3,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Bánh quy bơ sữa Pillsbury có bao nhiêu calo?

150 g Bánh quy bơ sữa Pillsbury có 354 kcal, gồm 9,6 g đạm, 68 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173259 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ