Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy bơ Petit Beurre
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại
447
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,6 g
Carb73 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 447 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 73 g 26%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 5,1 g 25%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 19 g —
- Natri 409 mg 18%
- Cholesterol 5,3 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 165 µg 18%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,03 µg 0%
- Vitamin E 0,58 mg 4%
- Vitamin K 10,4 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 30%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 174 µg 44%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 18,7 mg 1%
- Sắt 4,2 mg 23%
- Magiê 19,7 mg 5%
- Phốt pho 78,8 mg 6%
- Kali 113 mg 2%
- Kẽm 0,57 mg 5%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,42 mg 18%
- Selen 6,1 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 447 | 6,6 g | 73 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 223 | 3,3 g | 36 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 670 | 10 g | 109 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 894 | 13 g | 145 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 1117 | 17 g | 182 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy bơ Petit Beurre
100 g Bánh quy bơ Petit Beurre có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy bơ Petit Beurre có 447 kcal, gồm 6,6 g đạm, 73 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Bánh quy bơ Petit Beurre có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy bơ Petit Beurre có 223 kcal, gồm 3,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Bánh quy bơ Petit Beurre có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy bơ Petit Beurre có 670 kcal, gồm 10 g đạm, 109 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Bánh quy bơ Petit Beurre có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy bơ Petit Beurre có 894 kcal, gồm 13 g đạm, 145 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Bánh quy bơ Petit Beurre có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy bơ Petit Beurre có 1117 kcal, gồm 17 g đạm, 182 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7833 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ