Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh ngàn lớp nhân thịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn
354
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,6 g
Carb27 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 354 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 11 g 53%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 1,2 g —
- Natri 610 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 15,6 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 18,6 mg 4%
- Phốt pho 38,8 mg 3%
- Kali 199 mg 4%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 5,6 µg 10%
- Iốt 7,1 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 354 | 9,6 g | 27 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 4,8 g | 14 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 531 | 14 g | 41 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 708 | 19 g | 55 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 885 | 24 g | 68 g | 57 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh ngàn lớp nhân giăm bông và phô maiđóng gói sẵn278 kcal / 100 g
- Bánh ngàn lớp phô maiđóng gói sẵn, để nấu283 kcal / 100 g
- Ốc sên bọc bột ngàn lớpđóng gói sẵn321 kcal / 100 g
- Cá hoặc hải sản trong bột ngàn lớpđóng gói sẵn, để nấu260 kcal / 100 g
- Bột ngàn lớpbơ nguyên chất, đóng gói sẵn, nấu chín560 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh ngàn lớp nhân thịt
100 g Bánh ngàn lớp nhân thịt có bao nhiêu calo?
100 g Bánh ngàn lớp nhân thịt có 354 kcal, gồm 9,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Bánh ngàn lớp nhân thịt có bao nhiêu calo?
50 g Bánh ngàn lớp nhân thịt có 177 kcal, gồm 4,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Bánh ngàn lớp nhân thịt có bao nhiêu calo?
150 g Bánh ngàn lớp nhân thịt có 531 kcal, gồm 14 g đạm, 41 g carbohydrate và 34 g chất béo.
200 g Bánh ngàn lớp nhân thịt có bao nhiêu calo?
200 g Bánh ngàn lớp nhân thịt có 708 kcal, gồm 19 g đạm, 55 g carbohydrate và 45 g chất béo.
250 g Bánh ngàn lớp nhân thịt có bao nhiêu calo?
250 g Bánh ngàn lớp nhân thịt có 885 kcal, gồm 24 g đạm, 68 g carbohydrate và 57 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25402 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ