Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 372 kcal —
  • Chất đạm 9,8 g 20%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 6,9 g 9%
  • Chất xơ 9,8 g 35%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3729,8 g63 g6,9 g
50 g50 g1864,9 g31 g3,5 g
150 g150 g55815 g94 g10 g
200 g200 g74420 g125 g14 g
250 g250 g93025 g156 g17 g

Câu hỏi về Bánh mì Úc

100 g Bánh mì Úc có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì Úc có 372 kcal, gồm 9,8 g đạm, 63 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

50 g Bánh mì Úc có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì Úc có 186 kcal, gồm 4,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Bánh mì Úc có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì Úc có 558 kcal, gồm 15 g đạm, 94 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Bánh mì Úc có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì Úc có 744 kcal, gồm 20 g đạm, 125 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Bánh mì Úc có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì Úc có 930 kcal, gồm 25 g đạm, 156 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0975A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ