Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 258 kcal —
  • Chất đạm 9 g 18%
  • Carbohydrate 51 g 18%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 3 g —
  • Natri 810 mg 35%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,69 mg 57%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 21%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Folate (B9) 162 µg 41%

Khoáng chất

  • Canxi 67 mg 5%
  • Sắt 3,4 mg 19%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,48 mg 21%
  • Selen 15,5 µg 28%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2589 g51 g1,1 g
50 g50 g1294,5 g25 g0,5 g
150 g150 g38714 g76 g1,6 g
200 g200 g51618 g101 g2,1 g
250 g250 g64523 g127 g2,6 g

Câu hỏi về Bánh mì Tennis

100 g Bánh mì Tennis có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì Tennis có 258 kcal, gồm 9 g đạm, 51 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Bánh mì Tennis có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì Tennis có 129 kcal, gồm 4,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Bánh mì Tennis có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì Tennis có 387 kcal, gồm 14 g đạm, 76 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

200 g Bánh mì Tennis có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì Tennis có 516 kcal, gồm 18 g đạm, 101 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

250 g Bánh mì Tennis có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì Tennis có 645 kcal, gồm 23 g đạm, 127 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169811 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ