Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh mì que
Calo và thông tin dinh dưỡng
với mè
443
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb59 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 443 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 59 g 22%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 4,6 g 17%
- Đường 3,1 g —
- Natri 678 mg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 443 | 13 g | 59 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 222 | 6,4 g | 30 g | 7,9 g |
| 150 g | 150 g | 665 | 19 g | 89 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 886 | 26 g | 119 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 1108 | 32 g | 148 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh mì que
100 g bánh mì que có bao nhiêu calo?
100 g bánh mì que có 443 kcal, gồm 13 g đạm, 59 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g bánh mì que có bao nhiêu calo?
50 g bánh mì que có 222 kcal, gồm 6,4 g đạm, 30 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
150 g bánh mì que có bao nhiêu calo?
150 g bánh mì que có 665 kcal, gồm 19 g đạm, 89 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g bánh mì que có bao nhiêu calo?
200 g bánh mì que có 886 kcal, gồm 26 g đạm, 119 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g bánh mì que có bao nhiêu calo?
250 g bánh mì que có 1108 kcal, gồm 32 g đạm, 148 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 38414 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ