Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 427 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
  • Chất xơ 6,8 g 24%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 713 mg 31%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 3 mg 20%
  • Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
  • Vitamin B6 0,6 mg 35%
  • Folate (B9) 60 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g42714 g57 g14 g
50 g50 g2147 g28 g7 g
150 g150 g64121 g85 g21 g
200 g200 g85428 g114 g28 g
250 g250 g106835 g142 g35 g

Câu hỏi về bánh mì que

100 g bánh mì que có bao nhiêu calo?

100 g bánh mì que có 427 kcal, gồm 14 g đạm, 57 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g bánh mì que có bao nhiêu calo?

50 g bánh mì que có 214 kcal, gồm 7 g đạm, 28 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g bánh mì que có bao nhiêu calo?

150 g bánh mì que có 641 kcal, gồm 21 g đạm, 85 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g bánh mì que có bao nhiêu calo?

200 g bánh mì que có 854 kcal, gồm 28 g đạm, 114 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g bánh mì que có bao nhiêu calo?

250 g bánh mì que có 1068 kcal, gồm 35 g đạm, 142 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 38415 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ