Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
không thêm đường
391
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb65 g
Chất béo7,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 391 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 9,4 g 34%
- Đường 3,1 g —
- Natri 562 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9,3 µg 1%
- Vitamin K 4,6 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 0,75 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 4,9 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 35,2 mg 3%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 62,2 mg 15%
- Phốt pho 196 mg 16%
- Kali 285 mg 6%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 1,5 mg 65%
- Selen 5,3 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 391 | 11 g | 65 g | 7,2 g |
| 50 g | 50 g | 196 | 5,4 g | 33 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 587 | 16 g | 98 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 782 | 22 g | 130 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 978 | 27 g | 163 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám
100 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám có 391 kcal, gồm 11 g đạm, 65 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
50 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám có 196 kcal, gồm 5,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám có 587 kcal, gồm 16 g đạm, 98 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám có 782 kcal, gồm 22 g đạm, 130 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì nướng Thụy Điển lúa mì nguyên cám có 978 kcal, gồm 27 g đạm, 163 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 7419 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ