Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh mì ngũ cốc hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại, ít natri, nướng giòn
294
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb44 g
Chất béo3,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 294 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 7,9 g 28%
- Đường 5 g —
- Natri 360 mg 16%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,36 µg 2%
- Vitamin E 0,57 mg 4%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 49 µg 12%
- Vitamin B12 0,06 µg 2%
- Choline 24,2 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 107 mg 8%
- Sắt 3,3 mg 19%
- Magiê 82 mg 20%
- Phốt pho 214 mg 17%
- Kali 219 mg 5%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 1,4 mg 60%
- Selen 37,5 µg 68%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 294 | 12 g | 44 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 147 | 6,1 g | 22 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 441 | 18 g | 66 g | 5,8 g |
| 200 g | 200 g | 588 | 24 g | 88 g | 7,7 g |
| 250 g | 250 g | 735 | 30 g | 109 g | 9,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh mì ngũ cốc hỗn hợp
100 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp có 294 kcal, gồm 12 g đạm, 44 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp có 147 kcal, gồm 6,1 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp có 441 kcal, gồm 18 g đạm, 66 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
200 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp có bao nhiêu calo?
200 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp có 588 kcal, gồm 24 g đạm, 88 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
250 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp có bao nhiêu calo?
250 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp có 735 kcal, gồm 30 g đạm, 109 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7307 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ