Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh mì ngũ cốc hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại, ít natri
267
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb40 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 267 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 40 g 14%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 7,2 g 26%
- Đường 4,6 g —
- Natri 327 mg 14%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,33 µg 2%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,13 mg 7%
- Folate (B9) 53 µg 13%
- Vitamin B12 0,05 µg 2%
- Choline 22 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 97 mg 7%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 74 mg 18%
- Phốt pho 194 mg 16%
- Kali 199 mg 4%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 1,3 mg 55%
- Selen 34,1 µg 62%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 267 | 11 g | 40 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 5,5 g | 20 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 401 | 17 g | 60 g | 5,2 g |
| 200 g | 200 g | 534 | 22 g | 79 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 668 | 28 g | 99 g | 8,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh mì ngũ cốc hỗn hợp
100 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp có 267 kcal, gồm 11 g đạm, 40 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp có 134 kcal, gồm 5,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp có 401 kcal, gồm 17 g đạm, 60 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
200 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp có bao nhiêu calo?
200 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp có 534 kcal, gồm 22 g đạm, 79 g carbohydrate và 7 g chất béo.
250 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp có bao nhiêu calo?
250 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp có 668 kcal, gồm 28 g đạm, 99 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ