Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 273 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 48 g 18%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 11 g —
  • Natri 488 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 87 mg 7%
  • Sắt 2,2 mg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2738,1 g48 g4,2 g
1 khẩu phần43 g1173,5 g21 g1,8 g
2 khẩu phần86 g2356,9 g42 g3,6 g
½ khẩu phần21,5 g591,7 g10 g0,9 g
3 khẩu phần129 g35210 g62 g5,4 g
4 khẩu phần172 g47014 g83 g7,1 g
50 g50 g1374 g24 g2,1 g
150 g150 g41012 g72 g6,2 g
200 g200 g54616 g97 g8,3 g
250 g250 g68320 g121 g10 g

Câu hỏi về Bánh mì kẹp hamburger Wonder

100 g Bánh mì kẹp hamburger Wonder có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì kẹp hamburger Wonder có 273 kcal, gồm 8,1 g đạm, 48 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

1 khẩu phần (43 g) Bánh mì kẹp hamburger Wonder có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (43 g) Bánh mì kẹp hamburger Wonder có 117 kcal, gồm 3,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

2 khẩu phần (86 g) Bánh mì kẹp hamburger Wonder có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (86 g) Bánh mì kẹp hamburger Wonder có 235 kcal, gồm 6,9 g đạm, 42 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

½ khẩu phần (21,5 g) Bánh mì kẹp hamburger Wonder có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (21,5 g) Bánh mì kẹp hamburger Wonder có 59 kcal, gồm 1,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

3 khẩu phần (129 g) Bánh mì kẹp hamburger Wonder có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (129 g) Bánh mì kẹp hamburger Wonder có 352 kcal, gồm 10 g đạm, 62 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

4 khẩu phần (172 g) Bánh mì kẹp hamburger Wonder có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (172 g) Bánh mì kẹp hamburger Wonder có 470 kcal, gồm 14 g đạm, 83 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

50 g Bánh mì kẹp hamburger Wonder có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì kẹp hamburger Wonder có 137 kcal, gồm 4 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Bánh mì kẹp hamburger Wonder có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì kẹp hamburger Wonder có 410 kcal, gồm 12 g đạm, 72 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 167923 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ