Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 3,9 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Natri 47 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 5,3 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,86 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 126 µg 32%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 58 mg 5%
  • Kali 248 mg 5%
  • Kẽm 0,32 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,24 mg 11%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g382,6 g3,9 g0,4 g
50 g50 g191,3 g1,9 g0,2 g
150 g150 g573,9 g5,8 g0,6 g
200 g200 g765,3 g7,7 g0,9 g
250 g250 g956,6 g9,6 g1,1 g

Câu hỏi về Atisô

100 g Atisô có bao nhiêu calo?

100 g Atisô có 38 kcal, gồm 2,6 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Atisô có bao nhiêu calo?

50 g Atisô có 19 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Atisô có bao nhiêu calo?

150 g Atisô có 57 kcal, gồm 3,9 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Atisô có bao nhiêu calo?

200 g Atisô có 76 kcal, gồm 5,3 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Atisô có bao nhiêu calo?

250 g Atisô có 95 kcal, gồm 6,6 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1988 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ