Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 172 kcal —
  • Chất đạm 26 g 52%
  • Carbohydrate 9,3 g 3%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 6,6 g —
  • Natri 475 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,4 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 7,7 mg 48%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 31,8 µg 8%
  • Vitamin B12 0,41 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 9,8 mg 1%
  • Sắt 0,61 mg 3%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,15 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17226 g9,3 g3,3 g
50 g50 g8613 g4,7 g1,7 g
150 g150 g25839 g14 g5 g
200 g200 g34452 g19 g6,6 g
250 g250 g43065 g23 g8,3 g

Câu hỏi về Yakitori

100 g Yakitori có bao nhiêu calo?

100 g Yakitori có 172 kcal, gồm 26 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Yakitori có bao nhiêu calo?

50 g Yakitori có 86 kcal, gồm 13 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Yakitori có bao nhiêu calo?

150 g Yakitori có 258 kcal, gồm 39 g đạm, 14 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Yakitori có bao nhiêu calo?

200 g Yakitori có 344 kcal, gồm 52 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

250 g Yakitori có bao nhiêu calo?

250 g Yakitori có 430 kcal, gồm 65 g đạm, 23 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25565 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ