Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wheat rusk
Calo và thông tin dinh dưỡng
389
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb72 g
Chất béo5,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 389 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 72 g 26%
- Chất béo 5,8 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 9,8 g —
- Natri 166 mg 7%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 86,2 µg 10%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,44 µg 2%
- Vitamin E 0,9 mg 6%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 43,3 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 22,4 mg 5%
- Phốt pho 120 mg 10%
- Kali 189 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Selen 4,5 µg 8%
- Iốt 11,1 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 389 | 10 g | 72 g | 5,8 g |
| 50 g | 50 g | 194 | 5,1 g | 36 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 583 | 15 g | 109 g | 8,7 g |
| 200 g | 200 g | 777 | 20 g | 145 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 972 | 26 g | 181 g | 15 g |
Câu hỏi về Wheat rusk
100 g Wheat rusk có bao nhiêu calo?
100 g Wheat rusk có 389 kcal, gồm 10 g đạm, 72 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
50 g Wheat rusk có bao nhiêu calo?
50 g Wheat rusk có 194 kcal, gồm 5,1 g đạm, 36 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Wheat rusk có bao nhiêu calo?
150 g Wheat rusk có 583 kcal, gồm 15 g đạm, 109 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
200 g Wheat rusk có bao nhiêu calo?
200 g Wheat rusk có 777 kcal, gồm 20 g đạm, 145 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Wheat rusk có bao nhiêu calo?
250 g Wheat rusk có 972 kcal, gồm 26 g đạm, 181 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 426 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ