Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vegetable fat spread 28%, mini lätta
Calo và thông tin dinh dưỡng
273
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb0,3 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 273 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 10 g 50%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 600 mg 26%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 800 µg 89%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 20 µg 100%
- Vitamin E 3 mg 20%
- Vitamin K 12,9 µg 11%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 1,4 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 18,5 mg 1%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 3,5 mg 1%
- Phốt pho 11,7 mg 1%
- Kali 17,9 mg 0%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,32 µg 1%
- Iốt 1,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 273 | 2 g | 0,3 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 1 g | 0,2 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 410 | 3 g | 0,5 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 546 | 4 g | 0,6 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 683 | 5 g | 0,8 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vegetable fat spread 28%, mini lätta
100 g Vegetable fat spread 28%, mini lätta có bao nhiêu calo?
100 g Vegetable fat spread 28%, mini lätta có 273 kcal, gồm 2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Vegetable fat spread 28%, mini lätta có bao nhiêu calo?
50 g Vegetable fat spread 28%, mini lätta có 137 kcal, gồm 1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Vegetable fat spread 28%, mini lätta có bao nhiêu calo?
150 g Vegetable fat spread 28%, mini lätta có 410 kcal, gồm 3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 42 g chất béo.
200 g Vegetable fat spread 28%, mini lätta có bao nhiêu calo?
200 g Vegetable fat spread 28%, mini lätta có 546 kcal, gồm 4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 56 g chất béo.
250 g Vegetable fat spread 28%, mini lätta có bao nhiêu calo?
250 g Vegetable fat spread 28%, mini lätta có 683 kcal, gồm 5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 70 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 11287 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ