Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống tăng lực
Calo và thông tin dinh dưỡng
hàm lượng đường và chất làm ngọt nhân tạo không rõ (trung bình)
35
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb8,8 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 8,8 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 8,7 g —
- Natri 50 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 30,4 mg 34%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,2 mg 15%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
- Niacin (B3) 5,7 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 2 mg 41%
- Vitamin B6 0,81 mg 48%
- Folate (B9) 46,5 µg 12%
- Vitamin B12 1,2 µg 51%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 0,1 g | 8,8 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0 g | 4,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 0,1 g | 13 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 0,2 g | 18 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 0,2 g | 22 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống tăng lực không đườngđồ uống4 kcal / 100 g
- Thức uống tăng lực AMPđồ uống46 kcal / 100 g
- Nước tăng lựcđược làm ngọt đậm, không nêu chi tiết thêm2 kcal / 100 g
- Thức uống thể thaocó đường22 kcal / 100 g
- Nước tonichàm lượng đường và chất tạo ngọt không rõ (trung bình)29 kcal / 100 g
- Đồ uống thể thaocó thêm đường, có đường19 kcal / 100 g
- Energu drink
- Colahàm lượng đường và chất tạo ngọt không rõ (trung bình)28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống tăng lực
100 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống tăng lực có 35 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống tăng lực có 18 kcal, gồm 0 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống tăng lực có 53 kcal, gồm 0,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?
200 g Thức uống tăng lực có 70 kcal, gồm 0,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?
250 g Thức uống tăng lực có 88 kcal, gồm 0,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18324 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ