Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thức uống hạt dẻ
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên chất, đóng gói sẵn
68
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb14 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 9 g —
- Natri 30,6 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,21 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,25 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 77 mg 6%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 9,3 mg 2%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 42 mg 1%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 20 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 0,2 g | 14 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,1 g | 6,8 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 0,3 g | 20 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 0,4 g | 27 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 0,5 g | 34 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về thức uống hạt dẻ
100 g thức uống hạt dẻ có bao nhiêu calo?
100 g thức uống hạt dẻ có 68 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g thức uống hạt dẻ có bao nhiêu calo?
50 g thức uống hạt dẻ có 34 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g thức uống hạt dẻ có bao nhiêu calo?
150 g thức uống hạt dẻ có 102 kcal, gồm 0,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g thức uống hạt dẻ có bao nhiêu calo?
200 g thức uống hạt dẻ có 136 kcal, gồm 0,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g thức uống hạt dẻ có bao nhiêu calo?
250 g thức uống hạt dẻ có 170 kcal, gồm 0,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18906 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ