Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em bí ngòi và táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
bí ngòi và táo
35
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,7 g
Carb7,1 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 7,1 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 3,8 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,25 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,55 mg 3%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 34 mg 3%
- Kali 165 mg 4%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 4,1 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 1,7 g | 7,1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,8 g | 3,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 2,5 g | 11 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 3,3 g | 14 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 4,2 g | 18 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em táo và khoai langtrái cây và rau củ64 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em bí juniorThức ăn trẻ em, rau, bí, junior24 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Bí ngòi nghiền57 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây75 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em bí ngòi và táo
100 g Thức ăn trẻ em bí ngòi và táo có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em bí ngòi và táo có 35 kcal, gồm 1,7 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em bí ngòi và táo có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em bí ngòi và táo có 18 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em bí ngòi và táo có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em bí ngòi và táo có 53 kcal, gồm 2,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em bí ngòi và táo có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em bí ngòi và táo có 70 kcal, gồm 3,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em bí ngòi và táo có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em bí ngòi và táo có 88 kcal, gồm 4,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7528 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ