Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 594 mg 26%
  • Cholesterol 47 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1,4 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Kali 586 mg 12%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,1 mg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11017 g1,8 g3,8 g
1 khẩu phần112 g12319 g2 g4,3 g
2 khẩu phần224 g24639 g4,1 g8,5 g
½ khẩu phần56 g629,6 g1 g2,1 g
3 khẩu phần336 g37058 g6,1 g13 g
4 khẩu phần448 g49377 g8,2 g17 g
50 g50 g558,6 g0,9 g1,9 g
150 g150 g16526 g2,7 g5,7 g
200 g200 g22034 g3,6 g7,6 g
250 g250 g27543 g4,6 g9,5 g

Câu hỏi về Thịt thăn heo vị tiêu

100 g Thịt thăn heo vị tiêu có bao nhiêu calo?

100 g Thịt thăn heo vị tiêu có 110 kcal, gồm 17 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

1 khẩu phần (112 g) Thịt thăn heo vị tiêu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (112 g) Thịt thăn heo vị tiêu có 123 kcal, gồm 19 g đạm, 2 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

2 khẩu phần (224 g) Thịt thăn heo vị tiêu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (224 g) Thịt thăn heo vị tiêu có 246 kcal, gồm 39 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

½ khẩu phần (56 g) Thịt thăn heo vị tiêu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (56 g) Thịt thăn heo vị tiêu có 62 kcal, gồm 9,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

3 khẩu phần (336 g) Thịt thăn heo vị tiêu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (336 g) Thịt thăn heo vị tiêu có 370 kcal, gồm 58 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.

4 khẩu phần (448 g) Thịt thăn heo vị tiêu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (448 g) Thịt thăn heo vị tiêu có 493 kcal, gồm 77 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Thịt thăn heo vị tiêu có bao nhiêu calo?

50 g Thịt thăn heo vị tiêu có 55 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Thịt thăn heo vị tiêu có bao nhiêu calo?

150 g Thịt thăn heo vị tiêu có 165 kcal, gồm 26 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168317 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ