Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 130 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 4,9 g 2%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 1038 mg 45%
  • Cholesterol 48,1 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,13 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 5 mg 31%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Vitamin B12 0,9 µg 37%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 274 mg 22%
  • Kali 829 mg 18%
  • Kẽm 2,3 mg 20%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 22,8 µg 42%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13020 g4,9 g3 g
50 g50 g659,9 g2,5 g1,5 g
150 g150 g19530 g7,4 g4,4 g
200 g200 g26040 g9,8 g5,9 g
250 g250 g32549 g12 g7,4 g

Câu hỏi về thịt nguội capicollo

100 g thịt nguội capicollo có bao nhiêu calo?

100 g thịt nguội capicollo có 130 kcal, gồm 20 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g thịt nguội capicollo có bao nhiêu calo?

50 g thịt nguội capicollo có 65 kcal, gồm 9,9 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g thịt nguội capicollo có bao nhiêu calo?

150 g thịt nguội capicollo có 195 kcal, gồm 30 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g thịt nguội capicollo có bao nhiêu calo?

200 g thịt nguội capicollo có 260 kcal, gồm 40 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

250 g thịt nguội capicollo có bao nhiêu calo?

250 g thịt nguội capicollo có 325 kcal, gồm 49 g đạm, 12 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7157 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ